Home / BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC / Bảng Giá Thép Ống Hàn Tiêu Chuẩn. ASTM A53

Bảng Giá Thép Ống Hàn Tiêu Chuẩn. ASTM A53

Bảng Giá Thép Ống Hàn Tiêu Chuẩn. ASTM A53

Chuyên bán ống đúc   ASTM A53, ASTM A106

 

Dùng xây dựng, ống dẫn nước áp lực thấp, ống phòng cháy chữa cháy..

Thép ống hàn tiêu chuẩn chuẩn  BS 1387/1985 ASTM A53

Công ty TNHH MTV THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT xin gửi lời chào trân trọng với lời chúc sức khỏe đến Quý Công ty. Công ty chúng tôi hân hạnh gửi đến Quý công ty Bảng báo giá ống hàn Tiêu chuẩn BS 1387/1985 , ASTM A53 

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG HÀN BS 1387/1985 ASTM A53

 

Qui cách kg/c ĐG kg Đơn giá cây Qui cách kg/c ĐG kg Đơn giá cây Qui cách kg/c ĐG kg Đơn giá cây
F21 x 1.0 2,99 16.000 47.840 F49 x 1.1 7,65 15.800 120.870 F90 x 1.4 18,5 15.800        292.300
F21 x 1.1 3,27 15.800 51.666 F49 x 1.2 8,33 15.800 131.614 F90 x 1.5 19,27 15.800        304.466
F21 x 1.2 3,55 15.800 56.090 F49 x 1.4 9,67 15.800 152.786 F90 x 1.8 23,04 15.800        364.032
F21 x 1.4 4,1 15.800 64.780 F49 x 1.5 10,34 15.800 163.372 F90 x 2.0 25,54 15.800        403.532
F21 x 1.5 4,37 15.800 69.046 F49 x 1.8 12,33 15.800 194.814 F90 x 2.5 31,74 15.800        501.492
F21 x 1.8 5,17 15.800 81.686 F49 x 2.0 13,64 15.800 215.512 F90 x 2.8 35,42 15.800        559.636
F21 x 2.0 5,68 15.800 89.744 F49 x 2.5 16,87 15.800 266.546 F90 x 2.9 36,65 15.800        579.070
F21 x 2.5 7,76 15.800 122.608 F49 x 2.8 18,77 15.800 296.566 F90 x 3.0 37,87 15.800        598.346
F49 x 2.9 19,4 15.800 306.520 F90 x 3.2 40,3 15.800        636.740
F27 x 1.0 3,8 16.000 60.800 F49 x 3.0 20,02 15.800 316.316 F90 x 3.5 43,92 15.800        693.936
F27 x 1.1 4,16 15.800 65.728 F49 x 3.2 21,26 15.800 335.908 F90 x 3.8 47,51 15.800        750.658
F27 x 1.2 4,52 15.800 71.416 F49 x 3.4 22,49 15.800 355.342 F90 x 4.0 49,9 15.800        788.420
F27 x 1.4 5,23 15.800 82.634 F49 x 3.8 24,91 15.800 393.578 F90 x 4.5 55,8 15.800        881.640
F27 x 1.5 5,58 15.800 88.164
F27 x 1.8 6,62 15.800 104.596 F60 x 1.1 9,57 15.800 151.206
F27 x 2.0 7,29 15.800 115.182 F60 x 1.2 10,42 15.800 164.636 F108 x 4.0 61,56 17.500     1.077.300
F27 x 2.5 8,93 15.800 141.094 F60 x 1.4 12,12 15.800 191.496                –
F60 x 1.5 12,96 15.800 204.768 F114 x 1.4 23 15.800        363.400
F34 x 1.0 4,81 15.800 75.998 F60 x 1.8 15,47 15.800 244.426 F114 x 1.8 29,75 15.800        470.050
F34 x 1.1 5,27 15.800 83.266 F60 x 2.0 17,13 15.800 270.654 F114 x 2.0 33 15.800        521.400
F34 x 1.2 5,74 15.800 90.692 F60 x 2.5 21,23 15.800 335.434 F114 x 2.4 39,45 15.800        623.310
F34 x 1.4 6,65 15.800 105.070 F60 x 2.8 23,66 15.800 373.828 F114 x 2.5 41,06 15.800        648.748
F34 x 1.5 7,1 15.800 112.180 F60 x 2.9 24,46 15.800 386.468 F114 x 2.8 45,86 15.800        724.588
F34 x 1.8 8,44 15.800 133.352 F60 x 3.0 25,26 15.800 399.108 F114 x 3.0 49,05 15.800        774.990
F34 x 2.0 9,32 15.800 147.256 F60 x 3.5 29,21 15.800 461.518 F114 x 3.8 61,68 15.800        974.544
F34 x 2.5 11,47 15.800 181.226 F60 x 3.8 31,54 15.800 498.332 F114 x 4.0 64,81 15.800     1.023.998
F34 x 2.8 12,72 15.800 200.976 F60 x 4.0 33,09 15.800 522.822 F114 x 4.5 72,58 15.800     1.146.764
F34 x 2.9 13,13 15.800 207.454 F114 x 5.0 80,27 15.800     1.268.266
F34 x 3.0 13,54 15.800 213.932 F76 x 1.1 12,13 15.800 191.654 F114 x 6.0 95,44 15.800     1.507.952
F34 x 3.2 14,35 15.800 226.730 F76 x 1.2 13,21 15.800 208.718                –
F42 x 1.0 6,1 15.800 96.380 F76 x 1.4 15,37 15.800 242.846 F127 x 3.5 63,86 17.500     1.117.550
F42 x 1.1 6,69 15.800 105.702 F76 x 1.5 16,45 15.800 259.910 F127 x 4.0 72,68 17.500     1.271.900
F42 x 1.2 7,28 15.800 115.024 F76 x 1.8 19,66 15.800 310.628                –
F42 x 1.4 8,45 15.800 133.510 F76 x 2.0 21,78 15.800 344.124 F141 x 3.96 80,46 17.500     1.408.050
F42 x 1.5 9,03 15.800 142.674 F76 x 2.5 27,04 15.800 427.232 F141 x 4.78 96,54 17.500     1.689.450
F42 x 1.8 10,76 15.800 170.008 F76 x 2.8 30,16 15.800 476.528 F168 x 3.96 96,24 17.500     1.684.200
F42 x 2.0 11,9 15.800 188.020 F76 x 2.9 31,2 15.800 492.960 F168 x 4.78 115,62 17.500     2.023.350
F42 x 2.5 14,69 15.800 232.102 F76 x 3.0 32,23 15.800 509.234 F168 x 5.56 133,86 17.500     2.342.550
F42 x 2.8 16,32 15.800 257.856 F76 x 3.2 34,28 15.800 541.624 F219 x 4.78 151,56 17.500     2.652.300
F42 x 2.9 16,86 15.800 266.388 F76 x 3.5 37,34 15.800 589.972 F219 x 5.16 163,32 17.500     2.858.100
F42 x 3.0 17,4 15.800 274.920 F76 x 3.8 40,37 15.800 637.846 F219 x 5.56 175,68 17.500     3.074.400
F42 x 3.2 18,47 15.800 291.826 F76 x 4.0 42,38 15.800 669.604 F219 x 6.35 199,86 17.500     3.497.550

Ghi Chú: Bảng giá trên chỉ có tính chất tham khảo, Để có báo giá chính xác nhất xin mời quý khách liên hệ:

Rất mong được phục vụ quý khách

 

CÔNG TY TNHH MTV THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

Hotline      : 0933.229.119 (Mr Chiến)

Email        : chien.truongthinhphat@gmail.com

Web          http://giathepong.com

Fax            : 02743 719 123

Địa chỉ:    21A/E4 KDC Thuận Giao, KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương

 

About Thinh van chien

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *