Home / THÉP ỐNG HÀN / Thép Ống Hàn Phi 21 – 219 TCVN, ASTM A53,ASTM A53-Grade B

Thép Ống Hàn Phi 21 – 219 TCVN, ASTM A53,ASTM A53-Grade B

Thép Ống Hàn Phi 21 – 219 TCVN, ASTM A53,ASTM A53-Grade B

 

  •  Tiêu chuẩn: TCVN, ASTM53
  •  Đường kính: 21mm tới 406.4 mm
  •  Độ dầy:1.5 mm tới 25.0 mm
  •  Chiều dài: 6.0 mm tới 12.0 mm

 

dẫn khí, công TIÊU CHUẨN: ASTM A106-Grade B, ASTM A53-Grade B, API-5L, GOST, JIS, DIN, GB/T…

Ống thép dùng cho dẫn dầu dẫn khí, đường hơi, cơ khí công nghiệp

Quý khách hàng liên hệ :                                   

CÔNG TY TNHH MTV THÉP TRƯỜNG THỊNH PHÁT

Hotline      : 0933.229.119 (Mr Chiến)

Email        : chien.truongthinhphat@gmail.com

Web          http://giathepong.com

Fax            : 02743 719 123

Địa chỉ:    21A/E4 KDC Thuận Giao, KP Bình Thuận 2, P Thuận Giao, TX Thuận An, T Bình Dương

Kho hàng : Số 20 – Đường DT743 – Dĩ An – Bình Dương

Hình ảnh thép ống đúc phi 21- phi 219
Hình ảnh thép ống đúc phi 21- phi 219

Thép ống hàn sản xuất trong nước tiêu chuẩn Việt nam, Tiêu chuẩn ASTM A53

Đường kính Độ dày Kg/cây Đường kính Độ dày Kg/cây
F21 2.1 5.9 F90 2.3 29.4
F21 2.3 6.4 F90 2.5 31.9
F21 2.6 7.2 F90 2.7 34.4
F27 2.1 7.6 F90 2.9 36.8
F27 2.3 8.3 F90 3.0 38.0
F27 2.6 9.3 F90 3.2 40.5
F34 2.1 9.8 F90 3.6 45.4
F34 2.3 10.6 F90 4.0 50.2
F34 2.6 11.9 F90 4.5 56.1
F34 3.0 13.7 F90 5.0 62.0
F34 3.2 14.5 F114 2.5 41.1
F34 3.6 16.1 F114 2.7 44.3
F42 2.1 12.5 F114 2.9 47.5
F42 2.3 13.6 F114 3.0 49.0
F42 2.6 15.2 F114 3.2 52.2
F42 3.0 17.4 F114 3.6 58.9
F42 3.2 18.6 F114 4.0 65.2
F42 3.6 20.7 F114 4.5 73.0
F42 4.0 22.8 F114 5.0 80.7
F49 2.3 15.6 F114 5.4 86.8
F49 2.5 16.9 141.3 3.96 80.5
F49 2.9 19.4 141.3 4.78 96.6
F49 3.0 20.0 141.3 5.16 103.9
F49 3.2 21.4 141.3 5.56 111.7
F49 3.6 23.9 141.3 6.35 126.8
F49 4.0 26.3 141.3 6.55 130.6
F60 2.3 19.6 168.3 3.96 96.3
F60 2.6 22.0 168.3 4.78 115.6
F60 2.9 24.5 168.3 5.16 124.6
F60 3.0 25.3 168.3 5.40 130.2
F60 3.2 27.0 168.3 5.56 133.9
F60 3.6 30.1 168.3 6.35 152.2
F60 4.0 33.3 168.3 6.55 156.8
F60 4.5 37.1 168.3 7.11 169.6
F76 2.5 27.0 219.1 3.96 126.1
F76 2.7 29.1 219.1 4.78 151.6
F76 2.9 31.2 219.1 5.16 163.3
F76 3.2 34.3 219.1 5.56 175.7
F76 3.6 38.6 219.1 6.35 199.9
F76 4.0 42.6 219.1 6.55 206.0
F76 4.5 47.6 219.1 7.11 223.0
F76 5.0 52.5 219.1 8.18 255.3

About Thinh van chien

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *